
Julien Anziani
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Julien Anziani là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 962 | 7 | 4 | 0 | 38 | 12 | 88% | 51% | 1 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/38
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/440 (88%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/42 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/78 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 33/36 | 3 | 4/7 | — | 7,79 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 27/36 | 3 | 6/8 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/35 | 0 | 2/4 | V | 6,43 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 50/55 | 0 | 1/6 | — | 6,83 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/34 | 1 | 4/10 | — | 7,80 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 3 | 35/38 | 0 | 5/7 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/47 | 1 | 6/10 | — | 6,80 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 5/11 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 70 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 26/28 | 1 | 2/4 | — | 9,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pau FC | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Sariyer | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Ajaccio | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | USL Dunkerque | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bastia Borgo | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Avranches | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GFC Ajaccio | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Ajaccio U19 | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Ajaccio U17 | AC Ajaccio U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AC Ajaccio Youth | AC Ajaccio U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực44