
Julian Turi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Gloggnitz.
Tiểu sử Julian Turi
Julian Turi là hậu vệ của câu lạc bộ SV Gloggnitz, có quốc tịch Austria, 25 tuổi, sinh ngày 03/07/2001. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 12 trận ra sân tại Austrian 3.Liga với 1080 phút thi đấu. Giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2025, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Kapfenberg SV 1919 đến SV Gloggnitz vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/03/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/06/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kapfenberg SV 1919 | SV Gloggnitz | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | DSV Leoben | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | SV Ried | DSV Leoben | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SK Vorwarts Steyr | SV Ried | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | SV Ried | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Admira Wacker II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2009 | 1. SV Wiener Neudorf Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực50