Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Tomka

SC WeizHậu vệAUT
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Julian Tomka là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Weiz.

Tiểu sử Julian Tomka

Julian Tomka là hậu vệ 29 tuổi, sinh ngày 05/05/1997, quốc tịch Austria, hiện thi đấu cho SC Weiz. Cao 190 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận và 720 phút thi đấu tại Austrian 3.Liga. Ngày 31/12/2024, cầu thủ được chuyển nhượng từ Free Player đến SC Weiz. Giá trị cao nhất đạt 325 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20182024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201821125 nghìn €
30/11/201821250 nghìn €
31/05/201922250 nghìn €
02/12/201922300 nghìn €
30/07/202023300 nghìn €
18/12/202023325 nghìn €
25/05/202124325 nghìn €
30/11/202124200 nghìn €
24/05/202225125 nghìn €
19/09/202225200 nghìn €
16/11/202225175 nghìn €
04/06/202326175 nghìn €
04/12/202326175 nghìn €
27/05/202427150 nghìn €
31/12/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Free PlayerSC WeizChuyển nhượng—
24/07/2024SKU Ertl Glas AmstettenFree PlayerTrở lại—
23/07/2024LahtiSKU Ertl Glas AmstettenCho mượn—
03/07/2024SKU Ertl Glas AmstettenLahtiChuyển nhượng—
10/08/2023SV HornSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
30/06/2022SKN St.PoltenSV HornChuyển nhượng—
30/06/2021LafnitzSKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2016TSV HartbergLafnitzHết hạn mượn—
30/06/2015SV AngerTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2014DSV Leoben IISV AngerChuyển nhượng Free—
30/06/2013Grazer AK 1902 YouthDSV Leoben IIHết hạn mượn—
30/06/2012LUV Graz YouthGrazer AK 1902 YouthHết hạn mượn—
30/06/2008ASV Gösting YouthLUV Graz YouthHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com