Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Ryerson

Borussia DortmundHậu vệNOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Julian Ryerson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
1.859Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1859Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—554130000078%35%206,64
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322100001093%35%006,54
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—331720000085%45%106,10
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11450020090%66%008,08
Vòng loại World Cup châu Âu2026—887201046189%41%007,71
World Cup2026—442260000088%41%006,87
Siêu cúp Đức2026—11730000065%43%005,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/157 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
13/45 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/45 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/103 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
3/26 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/69 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/391 (89%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
14/44 (31%)
Chuyền dài chính xác
21/25 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/65 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/128 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/15 (53%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Ryerson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1900010034/3724/5—6,64
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0900000346/5116/16—7,20
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1300000020/2100/1—6,72
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-216000006/80——6,07
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2660000120/2225/11V6,04
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2900000133/3924/9—6,20
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0820000221/3001/9V6,32
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0770000021/3201/7—6,11
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2900000042/4503/14—6,26
05/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-290000049/1513/5—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201619200 nghìn €
22/12/201720400 nghìn €
20/08/201820400 nghìn €
07/01/201921400 nghìn €
11/06/201921500 nghìn €
16/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
25/11/202023800 nghìn €
09/02/2021231,0 triệu €
08/06/2021232,5 triệu €
21/12/2021244,0 triệu €
08/06/2022244,0 triệu €
20/09/2022245,5 triệu €
08/11/2022247,5 triệu €
28/03/20232510,0 triệu €
21/06/20232513,0 triệu €
17/10/20232515,0 triệu €
13/12/20232615,0 triệu €
28/05/20242620,0 triệu €
19/12/20242720,0 triệu €
04/06/20252720,0 triệu €
18/12/20252820,0 triệu €
19/03/20262825,0 triệu €
26/05/20262825,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/20231. FC Union BerlinBorussia DortmundHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/07/2018Viking1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
23/07/2015Viking (Youth)VikingChuyển nhượng—
26/06/2013Lyngdal IL JugendViking (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật83
  • Tư duy65
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com