
Julian Riedel là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bocholt FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/04/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/09/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/11/2014 | 23 | 275 nghìn € |
| 06/03/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/01/2019 | 27 | 375 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 375 nghìn € |
| 10/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 19/01/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bocholt FC | SV Blau-Weiß Dingden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Waldhof Mannheim | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hansa Rostock | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Erzgebirge Aue | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Preußen Münster | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bayer Leverkusen II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer Leverkusen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |