
Julián Quiñones là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 10 | 7 | 688 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 69% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/256 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/63 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/46 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/5 | V | 6,60 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 4/4 | — | 6,86 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/48 | 0 | 3/3 | — | 6,59 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 6/9 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 0 | 7/8 | — | 7,63 |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/37 | 0 | 2/5 | — | 5,97 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/43 | 1 | 7/10 | V | 6,22 |
| 04/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 3/3 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/03/2016 | 26 | 550 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/11/2016 | 27 | 650 nghìn € |
| 30/01/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/11/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/03/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/06/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 08/10/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 27/02/2020 | 30 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Deportivo Cali | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Deportes Tolima | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free player | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Independiente Santa Fe | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2009 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực61