
Julian Oerip là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
18/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 3 | 0 | 4 | 31 | 18 | 80% | 37% | 4 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 18/31
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 471/582 (80%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 14/39 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/67 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/116 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 64
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/42 | 0 | 3/6 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 48/60 | 0 | 1/11 | V | 6,05 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 41/50 | 3 | 4/6 | — | 8,05 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 59/62 | 3 | 3/9 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/46 | 2 | 10/16 | — | 5,78 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 6-3 | 90 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8 | 32/43 | 3 | 8/14 | V | 8,86 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 9 | 58/63 | 0 | 0/8 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 52/60 | 1 | 4/12 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 38/49 | 3 | 6/14 | V | 6,49 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 28/38 | 0 | 1/10 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/03/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực47