
Julian Montenegro là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lovcen Cetinje.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/07/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/03/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/09/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/03/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 30/09/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/04/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/05/2020 | 31 | — |
| 20/12/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 11/06/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arsenal Tivat | Lovcen Cetinje | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Lovcen Cetinje | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | FK Grbalj Radanovici | Lovcen Cetinje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lovcen Cetinje | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Free player | Lovcen Cetinje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lynx FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2016 | Boavista FC | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | SC Farense | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Boavista FC | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlético CP | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | União Montemor | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Vizela | União Montemor | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | União Montemor | Vizela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực38