Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian-Maurice Derstroff

Mainz IITiền đạoGER
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Julian-Maurice Derstroff là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Mainz II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
541Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10554120000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 541 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201119100 nghìn €
22/01/201220100 nghìn €
04/03/201220300 nghìn €
28/06/201220600 nghìn €
03/01/201320500 nghìn €
28/06/201321500 nghìn €
06/08/201321400 nghìn €
23/01/201422300 nghìn €
29/06/201422200 nghìn €
05/11/201422200 nghìn €
06/03/201523175 nghìn €
30/06/201523175 nghìn €
28/10/201523250 nghìn €
07/02/201624250 nghìn €
21/07/201624350 nghìn €
22/01/201725350 nghìn €
26/06/201725300 nghìn €
21/01/201826300 nghìn €
18/06/201826300 nghìn €
07/01/201927300 nghìn €
11/06/201927300 nghìn €
12/12/201927250 nghìn €
30/06/202028225 nghìn €
19/01/202129250 nghìn €
13/06/202129225 nghìn €
29/12/202129225 nghìn €
31/05/202230200 nghìn €
06/10/202230175 nghìn €
18/12/202230175 nghìn €
28/06/202331125 nghìn €
09/01/202432125 nghìn €
29/06/202432125 nghìn €
05/01/202533100 nghìn €
10/06/202533100 nghìn €
18/12/20253375 nghìn €
16/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com