Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Marcioni

Colon de Santa FeTiền đạo
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Julián Marcioni là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.267Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—31292.26740500——204,67

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.267 phút · điểm TB 4,67

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Marcioni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownH 2-26300000—0———
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-06500000—0———
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 1-06900000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-08800000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 3-07400000—0———
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaB 0-24500000—0——6,30
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 0-16600000—0——6,25
23/08/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelT 2-18600000—0——6,35
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 3-07200000—0———
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 1-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202021450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
07/02/202122500 nghìn €
19/10/202123300 nghìn €
04/07/202224275 nghìn €
15/12/202224275 nghìn €
16/07/202325350 nghìn €
03/12/202325450 nghìn €
25/06/202426450 nghìn €
28/11/202426400 nghìn €
21/05/202527600 nghìn €
25/11/202527550 nghìn €
14/05/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com