Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Marchioni

AlmagroTiền vệARG
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Julian Marchioni là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Almagro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.466Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1233Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—30302.46620600——206,19

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.466 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Marchioni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico GuemesB 1-29000000—0——6,00
11/10/2026ARG Primera Nacionalvs Chacarita juniorsT 2-19010000—0——7,35
20/09/2026ARG Primera Nacional@ TemperleyB 1-38001000—0——6,20
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuH 2-29001000—0——6,40
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyB 1-28701000—0——6,40
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaT 1-08700000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesH 0-09000000—0——6,70
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 0-29000000—0——6,00
10/08/2026ARG Primera Nacional@ QuilmesH 1-19000000—0——6,35
28/07/2026ARG Primera Nacional@ Atletico AtlantaT 3-17211000—0——7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20152175 nghìn €
13/07/20152275 nghìn €
05/02/20162275 nghìn €
07/08/201623350 nghìn €
12/02/201723500 nghìn €
08/10/201724450 nghìn €
07/05/201825300 nghìn €
20/01/201925300 nghìn €
05/08/201926300 nghìn €
16/02/202026200 nghìn €
27/06/202128200 nghìn €
27/12/202128200 nghìn €
26/06/202229200 nghìn €
20/12/202229200 nghìn €
22/06/202330200 nghìn €
21/12/202330400 nghìn €
04/06/202431450 nghìn €
12/09/202431350 nghìn €
18/12/202431250 nghìn €
09/06/202532250 nghìn €
05/11/202532250 nghìn €
14/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com