
Julian Marchioni là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Almagro.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.466Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1233Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 30 | 2.466 | 2 | 0 | 6 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.466 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-3 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | T 3-1 | 72 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/09/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực37