
Julian Malatini là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Tiểu sử Julian Malatini
Julian Malatini là hậu vệ quốc tịch Argentina, sinh ngày 31/05/2001 và 25 tuổi, cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Cầu thủ hiện thi đấu cho FC Cincinnati, chuyển đến từ SV Werder Bremen vào 01/09/2026. Trong mùa 2026 tại MLS, cầu thủ ra sân 2 trận với 63 phút thi đấu và điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/3 | V | 5,94 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 08/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 1/6 | V | 6,17 |
| 28/02/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 7,11 |
| 22/02/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,7 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SV Werder Bremen | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Defensa Y Justicia | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Talleres Cordoba | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.689996M € | 689 nghìn € |
| 30/12/2023 | Defensa Y Justicia | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Talleres Cordoba | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực56