Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Kuijpers

FC OssTiền vệNED
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Julian Kuijpers là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119550020070%55%206,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/318 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
32/81 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
6
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/96 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Kuijpers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2740000130/4023/7—6,27
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1900000127/3967/9—6,26
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1900000012/2348/16—5,97
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1900000018/2547/12—6,11
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-0900100114/2102/7V6,10
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3900100231/4013/8—6,77
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2860000022/3024/5V5,77
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1900000122/2736/12—6,98
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1750000111/2155/7—6,05
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3900000124/2935/7—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20241975 nghìn €
09/06/202419100 nghìn €
09/12/202420175 nghìn €
13/03/202520250 nghìn €
08/06/202520300 nghìn €
15/12/202521300 nghìn €
20/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com