
Julian Kuijpers là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 955 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70% | 55% | 2 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/318 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/81 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/96 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 2 | 3/7 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/39 | 6 | 7/9 | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 4 | 8/16 | — | 5,97 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 4 | 7/12 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 2/7 | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 1 | 3/8 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 4/5 | V | 5,77 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 6/12 | — | 6,98 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 5 | 5/7 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 5/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực41