Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Kügel

FC Lokomotive LeipzigTiền đạoGER
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Julian Kügel là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Lokomotive Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—3321800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Kügel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 5-119001002/814/6—6,87
09/05/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenT 2-11000001/202/3—6,54
04/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 3-5dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIT 3-04000001/202/6—6,47
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 1-47001101/301/1—6,51
09/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-245001011/324/7—6,59
05/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenB 0-113000002/202/4—6,20
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 1-245010027/1304/4—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20172025 nghìn €
19/02/20182050 nghìn €
06/09/20182175 nghìn €
03/10/20192275 nghìn €
11/02/202022100 nghìn €
10/01/20212375 nghìn €
14/12/20212475 nghìn €
26/06/202225100 nghìn €
29/12/202225100 nghìn €
28/06/202326100 nghìn €
18/10/202326150 nghìn €
27/12/202326175 nghìn €
10/06/202427150 nghìn €
25/09/202427200 nghìn €
29/12/202427225 nghìn €
10/06/202528175 nghìn €
22/12/202528175 nghìn €
18/03/202628225 nghìn €
28/05/202629200 nghìn €
15/09/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026FC IngolstadtFC Lokomotive LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2025UnterhachingFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2024FC IngolstadtUnterhachingChuyển nhượng—
15/08/2023FC Ingolstadt 04 IIFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2023VfB EichstattFC Ingolstadt 04 IIChuyển nhượng—
30/06/2017TV AiglsbachVfB EichstattChuyển nhượng—
30/06/2015SV Manching U19TV AiglsbachChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com