Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian kania

De GraafschapTiền đạoGER
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Julian kania là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo De Graafschap.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11866750020853%39%206,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/19
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/96 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/89 (39%)
Không chiến thắng / thua
13 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian kania · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-230000001/301/4—6,28
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-118101105/714/9V7,52
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-268000015/1003/8—6,48
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 1-070000007/1103/4—6,23
20/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-258101103/501/5—7,44
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenT 2-161104204/805/11—7,93
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-563000001/714/14—6,05
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 1-474105207/1405/12—7,61
23/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-290103106/1303/9—7,47
18/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 2-590004109/1325/10V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202321125 nghìn €
11/10/202322300 nghìn €
14/12/202322300 nghìn €
26/06/202422400 nghìn €
29/12/202423400 nghìn €
10/06/202523500 nghìn €
15/12/202524500 nghìn €
18/03/202624450 nghìn €
28/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Arminia BielefeldDe GraafschapChuyển nhượng—
29/06/2026VfL OsnabrückArminia BielefeldCho mượn—
31/12/2025Arminia BielefeldVfL OsnabrückChuyển nhượng—
04/08/20241. FC NürnbergArminia BielefeldHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
28/09/2023Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2023TSV Schwaben AugsburgNurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2021TSV DinkelscherbenTSV Schwaben AugsburgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com