
Julian kania là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 667 | 5 | 0 | 0 | 20 | 8 | 53% | 39% | 2 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/96 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/89 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 4/9 | V | 7,52 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/8 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 7,44 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 5/11 | — | 7,93 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/7 | 1 | 4/14 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 1-4 | 74 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/14 | 0 | 5/12 | — | 7,61 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 3/9 | — | 7,47 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 5/10 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Arminia Bielefeld | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | VfL Osnabrück | Arminia Bielefeld | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Arminia Bielefeld | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | 1. FC Nürnberg | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 28/09/2023 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSV Schwaben Augsburg | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV Dinkelscherben | TSV Schwaben Augsburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực44