
Julian Jeanvier
Hậu vệGUI
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Julian Jeanvier là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/01/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/05/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2025 | Free Player | Gulf United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kayserispor | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2023 | AJ Auxerre | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Brentford | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kasimpasa | Brentford | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Brentford | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Stade DE Reims | Brentford | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2016 | LOSC Lille | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Red Star FC 93 | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | LOSC Lille | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Royal Excel Mouscron | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | LOSC Lille | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2013 | Nancy | LOSC Lille | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2012 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực60