
Julian Illanes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Arezzo.
Tiểu sử Julian Illanes
Julian Illanes là hậu vệ của Arezzo, mang quốc tịch Argentina và hiện 29 tuổi, sinh ngày 10/03/1997. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 400 phút ra sân, gồm 4 trận Serie B và 2 trận Cúp Quốc gia Ý, điểm trung bình 5,16. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cầu thủ chuyển đến Arezzo từ Carrarese vào ngày 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 310 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 50% | 0 | 1 | 6,02 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 56% | 0 | 0 | 3,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/156 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/71 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 1/7 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 2/3 | Đ | 5,09 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 6/9 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 4/7 | — | 6,72 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/71 | 5 | 9/16 | — | 6,86 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 4/9 | V | 5,67 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 6/13 | — | 6,87 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 19/04/2026 | Serie B | vs Pescara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 8/9 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Carrarese | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Avellino | Carrarese | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Carrarese | Avellino | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Avellino | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Novara | Avellino | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Avellino | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Pescara | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Fiorentina | Pescara | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | Avellino | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Fiorentina | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | Chievo | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | Fiorentina | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Avellino | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | Fiorentina | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Argentinos Juniors | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Fiorentina U19 | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Instituto ACC II | Fiorentina U19 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2015 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto ACC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực57