
Julian Hussauf là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Liefering.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 758 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 68% | 52% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/324 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/48 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/110 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 44
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/40 | 4 | 8/13 | — | 5,32 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/42 | 3 | 8/16 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/43 | 2 | 5/11 | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/37 | 3 | 6/13 | — | 5,92 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 2 | 5/8 | V | 5,69 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/33 | 6 | 9/16 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/33 | 1 | 3/6 | — | 5,97 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/49 | 1 | 5/11 | — | 6,98 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 9/16 | — | 7,11 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 8/11 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/03/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực37