
Julian Hettwer là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Austria Vienna.
Tiểu sử Julian Hettwer
Julian Hettwer là tiền đạo thi đấu cho Austria Vienna, mang quốc tịch Germany và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/06/2003. Trong mùa 2026-2027, Julian Hettwer ra sân 9 trận tại Bundesliga Áo với 384 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,3 triệu € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 30/06/2026, từ Fortuna Dusseldorf đến Austria Vienna.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
406Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 384 | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 40% | 33% | 0 | 0 | 6,56 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/83 (40%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 1 | 2/8 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2/7 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 8,02 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/8 | 0 | 0/1 | — | 5,51 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/11 | 1 | 3/8 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 15/03/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 10/06/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Borussia Dortmund II | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | MSV Duisburg | Borussia Dortmund II | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | MSV Duisburg U19 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MSV Duisburg U17 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MSV Duisburg Am | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Schalke 04 Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfL Bochum Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực39