
Julian Hall là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Tiểu sử Julian Hall
Julian Hall là tiền đạo thi đấu cho New York Red Bulls, mang quốc tịch United States và 18 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/03/2008, cao 177 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại MLS, cầu thủ có 27 trận, 11 bàn thắng, 3 kiến tạo và 2288 phút thi đấu, điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ New York Red Bulls Academy đến New York Red Bulls vào ngày 06/09/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.468Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
34/65Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 28 | 2.468 | 11 | 0 | 3 | 65 | 34 | 76% | 39% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.468 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 34/65
- Sút trong vòng cấm
- 52
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 39/74
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/14/16
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/584 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/263 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 105
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/29 | 0 | 4/8 | — | 6,36 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 5/15 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 6 | 2 | 16/21 | 2 | 7/11 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 71 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 11/16 | 0 | 4/5 | — | 7,84 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 28 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 7,51 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 3/7 | — | 7,64 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 4/8 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 16 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 16 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 16/04/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2023 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực48