
Julian Günther-Schmidt
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Julian Günther-Schmidt là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC 08 Homburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 792 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 792 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 3/5 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 2/11 | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 2 | 4/5 | — | 6,23 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 5/9 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 02/04/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Erzgebirge Aue | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | 1. FC Saarbrücken | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Fortuna Köln | 1. FC Saarbrücken | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 09/08/2020 | Carl Zeiss Jena | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Augsburg | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carl Zeiss Jena | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | FC Augsburg | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Augsburg II | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2015 | Free player | FC Augsburg II | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Karlsruher SC U19 | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Waldhof Mannheim U19 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Waldhof Mannheim U17 | Waldhof Mannheim U19 | Chuyển nhượng | — |