
Julian Gressel
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Julian Gressel là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Tiểu sử Julian Gressel
Tiền vệ Julian Gressel, quốc tịch United States, hiện thi đấu cho Minnesota United FC ở tuổi 32. Anh cao 186 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh có 5 trận ra sân tổng cộng 145 phút, điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 4,5 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng đến 30/12/2026. Ngày 28/04/2025, anh chuyển từ Inter Miami CF sang Minnesota United FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 14% | 1 | 0 | 6,60 |
| MLS | 2026 | — | 4 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 20% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | vs Colorado Rapids II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 9 | 44/54 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/49 | 0 | 1/7 | V | 6,60 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/04/2025 | Inter Miami CF | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Columbus Crew | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Vancouver Whitecaps | Columbus Crew | Hết hạn mượn 0.495M € | 495 nghìn € |
| 14/07/2022 | DC United | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 0.89M € | 890 nghìn € |
| 20/01/2020 | Atlanta United | DC United | Hết hạn mượn 0.675M € | 675 nghìn € |
| 12/01/2017 | Providence Friars (Providence College) | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | TSV Neustadt/Aisch | Providence Friars (Providence College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eintracht Bamberg | TSV Neustadt/Aisch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV Neustadt/Aisch | Eintracht Bamberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SG Quelle Fürth U19 | TSV Neustadt/Aisch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SG Quelle Fürth U17 | SG Quelle Fürth U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SpVgg Greuther Fürth Youth | SG Quelle Fürth U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | TSV Neustadt/Aisch Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực42