Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Green

Tiền vệUSA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Julian Green là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Green · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 2-0dự bị00000—0———
23/05/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 3-0dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2200030120/2202/2—7,02
03/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848B 1-2330020227/290——6,84
19/04/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-2150010012/1212/2—5,76
11/04/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 0-012000005/500/2—6,79
05/04/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-35000001/301/1—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201318100 nghìn €
01/01/201418250 nghìn €
29/01/201418500 nghìn €
09/07/2014192,0 triệu €
03/02/2015191,5 triệu €
30/06/2015201,0 triệu €
14/02/201620500 nghìn €
21/07/201621500 nghìn €
22/01/201721500 nghìn €
26/03/201721700 nghìn €
26/06/201722700 nghìn €
21/01/201822650 nghìn €
18/06/201823650 nghìn €
07/01/201923650 nghìn €
11/06/201924700 nghìn €
24/09/201924800 nghìn €
12/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
07/02/2021251,0 triệu €
15/06/2021261,5 triệu €
21/12/2021261,5 triệu €
23/03/2022261,2 triệu €
08/06/2022271,0 triệu €
29/11/2022271,0 triệu €
27/06/2023281,0 triệu €
14/12/2023281,3 triệu €
05/06/2024291,3 triệu €
24/09/2024291,7 triệu €
18/12/2024291,7 triệu €
18/06/2025301,0 triệu €
15/12/202530800 nghìn €
31/05/202630700 nghìn €
05/10/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SpVgg Greuther FürthFree playerTrở lại—
30/06/2018VfB StuttgartSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2018SpVgg Greuther FürthVfB StuttgartCho mượn—
30/08/2017VfB StuttgartSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
31/12/2016FC Bayern MunichVfB StuttgartHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2015Hamburger SVFC Bayern MunichCho mượn—
31/08/2014FC Bayern MunichHamburger SVChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
31/12/2013Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2013Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2012Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SG Hausham YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Miesbach YouthSG Hausham YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh47
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com