
Julian Green
Tiền vệUSA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Julian Green là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/2 | — | 7,02 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/29 | 0 | — | — | 6,84 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 2/2 | — | 5,76 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/01/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/03/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/09/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 24/09/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 18/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | VfB Stuttgart | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | SpVgg Greuther Fürth | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | VfB Stuttgart | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2016 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2015 | Hamburger SV | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | FC Bayern Munich | Hamburger SV | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2013 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SG Hausham Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Miesbach Youth | SG Hausham Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực50