
Julian Gaines là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Huntsville City.
Tiểu sử Julian Gaines
Julian Gaines là hậu vệ người United States, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Huntsville City. Cầu thủ sinh ngày 05/11/2002, hiện 23 tuổi, cao 178 cm và nặng 61 kg. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 150 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến ngày 30/12/2026. Hồ sơ ghi tên đầy đủ của cầu thủ là Julian Gaines.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 10/13 | — | 6,18 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 5 | 7/9 | V | 6,62 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 5/9 | — | 7,13 |
| 10/09/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/3 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ New England Revolution B | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/50 | 2 | 6/9 | — | 6,87 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Columbus Crew B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/67 | 1 | 7/9 | — | 7,57 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 4/7 | V | 6,96 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/3 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 02/08/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 1 | 4/7 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.