Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Fernandez

CA Rosario CentralTiền đạoARG
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Julian Fernandez là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
1.411Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—17111.04830220584%47%206,74
Copa Libertadores2026—642260013081%51%006,83
Copa Argentina2026—211211000083%66%007,10
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—10161001150%25%107,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
25/53
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/472 (84%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/139 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 66
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/109 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-212101107/701/4—7,77
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-018000009/90——6,49
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1640000127/3415/9—6,33
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-116101102/401/4V7,33
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-114000007/902/6—6,30
17/08/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 1-0840031158/6606/14—6,33
14/08/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 2-1560020127/3013/6—7,04
24/07/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 1-2901011228/3312/9—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 4,0 triệu €2022: 4,8 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2022184,0 triệu €
25/10/2022184,8 triệu €
03/07/2023194,5 triệu €
21/08/2023194,5 triệu €
17/12/2023194,5 triệu €
12/06/2024204,5 triệu €
11/12/2024204,0 triệu €
16/04/2025214,5 triệu €
04/06/2025214,0 triệu €
10/12/2025214,0 triệu €
21/05/2026223,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026New York City Football ClubCA Rosario CentralChuyển nhượng—
31/07/2023Velez SarsfieldNew York City Football ClubHết hạn mượn 4.5698M €4,6 triệu €
30/06/2022Velez Sarsfield U20Velez SarsfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com