Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Fernández

Atletico TucumanHậu vệARG
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Julián Fernández là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—833120002063%64%206,30
Copa Argentina2026—10900000100%0%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/106 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/54 (64%)
Không chiến thắng / thua
18 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataH 1-1900000014/26413/20V6,15
04/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralB 2-3dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataB 0-1750020016/2648/12—6,04
17/09/2026Copa Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 1-245000004/1011/2V5,79
07/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-14000012/401/2—6,35
30/08/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaH 0-0dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-02000001/201/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20131850 nghìn €
07/08/201621400 nghìn €
12/02/201721400 nghìn €
18/10/201722400 nghìn €
02/06/201823400 nghìn €
21/05/201924550 nghìn €
04/12/201924750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
07/02/202125700 nghìn €
19/10/202126600 nghìn €
23/05/202227750 nghìn €
25/10/202227600 nghìn €
03/07/202328500 nghìn €
18/12/202328375 nghìn €
11/06/202429350 nghìn €
26/11/202429400 nghìn €
29/06/202530500 nghìn €
09/12/202530500 nghìn €
07/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026PalestinoAtletico TucumanChuyển nhượng—
02/01/2025Club Atlético Newell's Old BoysPalestinoChuyển nhượng—
30/12/2024Sport Club do RecifeClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
29/08/2024Club Atlético Newell's Old BoysSport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/12/2023Club Atlético LanúsClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
14/01/2023Club Atlético Newell's Old BoysClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
16/07/2019PalestinoClub Atlético Newell's Old BoysHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2018Olimpo Bahia BlancaPalestinoChuyển nhượng—
29/06/2018PalestinoOlimpo Bahia BlancaCho mượn—
30/06/2017Olimpo Bahia BlancaPalestinoChuyển nhượng—
30/06/2016All BoysOlimpo Bahia BlancaHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
31/05/2013CA All Boys Buenos Aires U20All BoysChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com