
Julian Dunn-Johnson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 8 | 5 | 496 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 84% | 1 | 0 | 6,47 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 55% | 1 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/331 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/44 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/25 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/50 | 2 | 3/6 | — | 6,36 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/68 | 2 | — | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/59 | 0 | 3/3 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 1 | 4/7 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/05/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/10/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/10/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | HFX Wanderers FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/02/2024 | Free player | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ham-Kam | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2022 | Toronto FC | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Toronto FC II | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Valour | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Toronto FC | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2018 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Toronto FC II | Toronto FC Academy | Cho mượn | — |
| 28/06/2017 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |