
Julián Delmás là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 596 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 72% | 59% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/218 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 5/9 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 2/6 | V | 5,95 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 6/10 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/41 | 0 | 6/6 | — | 6,03 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/42 | 0 | 2/3 | — | 7,08 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 1/3 | — | 5,83 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | — | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | SD Tarazona | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2026 | Free player | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Cartagena | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2025 | Racing de Ferrol | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Malaga | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Cartagena | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2020 | Real Zaragoza | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Villanueva de Gállego CF | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Villanueva de Gállego CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực31