Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Carranza

NecaxaTiền đạoARG
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Julián Carranza là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Necaxa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.145Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1211949722351471%49%017,03
Cúp MLS–Mexico2026—321960005073%60%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/35
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/240 (71%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/142 (49%)
Không chiến thắng / thua
32 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 48
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Carranza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-136001009/1100/2—6,19
17/10/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 0-2900010114/2215/10—5,93
12/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaH 3-352102108/902/5—7,85
28/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-4901183119/24110/13—7,70
20/09/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisB 1-3901011217/2302/7—6,85
12/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaB 0-1900020014/1816/15—6,10
06/09/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLH 1-1900042212/1905/18—6,45
29/08/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulB 1-3900020117/2225/11—6,29
24/08/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 1-1901052119/2619/16—8,20
14/08/2026Cúp MLS–Mexico@ New York City Football ClubT 2-116001002/324/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20171750 nghìn €
07/05/2018172,0 triệu €
17/12/2018182,5 triệu €
05/08/2019196,0 triệu €
04/12/2019196,0 triệu €
07/04/2020195,4 triệu €
25/08/2020205,4 triệu €
17/12/2020205,0 triệu €
08/07/2021214,0 triệu €
08/11/2021213,0 triệu €
17/08/2022224,0 triệu €
07/11/2022225,0 triệu €
21/08/2023236,0 triệu €
17/12/2023236,0 triệu €
12/06/2024246,0 triệu €
16/12/2024246,0 triệu €
27/05/2025255,0 triệu €
02/12/2025255,0 triệu €
19/05/2026254,5 triệu €
22/09/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026FeyenoordNecaxaHết hạn mượn 3.41M €3,4 triệu €
01/01/2026Leicester CityFeyenoordCho mượn—
31/08/2025FeyenoordLeicester CityChuyển nhượng—
30/06/2024Philadelphia UnionFeyenoordChuyển nhượng—
12/07/2022Inter Miami CFPhiladelphia UnionHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
11/07/2022Philadelphia UnionInter Miami CFCho mượn—
22/12/2021Inter Miami CFPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
30/12/2019CA BanfieldInter Miami CFCho mượn—
26/07/2019Inter Miami CFCA BanfieldChuyển nhượng—
25/07/2019CA BanfieldInter Miami CFHết hạn mượn 5.4M €5,4 triệu €
31/12/2017Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—
31/12/2016Banfield U20Club Atletico Banfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com