Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Brea

CobresalTiền đạoARG
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Julián Brea là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.484Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
27/70Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22221.832601632479%47%306,82
Chilean Cup2026—5440510000——006,44
Copa de la Liga2026—332470007370%45%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.832 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
24/63
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
30
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
32/75
Đá phạt (bàn / sút)
0/52
Phản công (bàn / sút / lần)
2/10/10
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/491 (79%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
12/90 (13%)
Chuyền dài chính xác
20/31 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
12
Phá bóng
1
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/228 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
100 / 103
Bị tước bóng
43
Mất quyền kiểm soát
355
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
52

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/62 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Brea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1900051415/1715/8—6,86
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-2770020017/2108/14—6,28
08/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-390002109/1617/19—5,30
23/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 3-360102226/918/10—7,59
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2900073222/2306/10V7,20
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-2900000219/2017/16—6,23
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-0681022533/3901/3V8,20
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3831031118/2014/8—7,95
06/07/2026Chilean Cupvs CobreloaH 2-29010000—0——6,99
02/07/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaB 0-14500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20212150 nghìn €
07/02/20222225 nghìn €
23/05/202222250 nghìn €
25/10/202223375 nghìn €
03/04/202323375 nghìn €
19/07/202323500 nghìn €
12/12/202324500 nghìn €
12/06/202424500 nghìn €
11/11/202425500 nghìn €
29/06/202525400 nghìn €
09/12/202526350 nghìn €
07/06/202626450 nghìn €
24/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com