
Julian Brandt là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo AFC Ajax.
Tiểu sử Julian Brandt
Julian Brandt là tiền vệ thi đấu cho AFC Ajax, mang quốc tịch Germany và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận, ghi 6 bàn trong 695 phút thi đấu với điểm trung bình 7,39. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 50,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ Borussia Dortmund sang AFC Ajax vào ngày 30/07/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 605 | 6 | 0 | 0 | 19 | 10 | 85% | 42% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/395 (85%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 74 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 38/42 | 0 | 1/4 | — | 8,74 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/38 | 0 | 0/7 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 48/59 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | 68/76 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 9 | 41/45 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | 74 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 51/58 | 0 | 0/2 | — | 7,96 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 42/50 | 0 | 3/8 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/29 | 2 | 2/5 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 64/69 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/02/2014 | 17 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 18 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 18 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 7,5 triệu € |
| 15/10/2015 | 19 | 10,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 16,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 20,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 30,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 40,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 22 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 40,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 50,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 35,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 28,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Borussia Dortmund | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 31/12/2013 | VfL Wolfsburg U19 | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Oberneuland (Youth) | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Borgfeld Youth | Oberneuland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật74
- Tư duy73
- Sức mạnh25
- Thể lực46