
Julian Brandes
Tiền vệNED
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Julian Brandes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | B 1-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/89 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 2 | 3/6 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Pescara | Juventud Torremolinos CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Ajax Amsterdam U21 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RKSV RODA 23 Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực40