
Julian Bazan là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 14 | 1.286 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 90% | 61% | 4 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.286 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 884/980 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/60 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/152 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 86/98 | 4 | 10/16 | — | 6,89 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 100/105 | 1 | 7/11 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 1/7 | V | 6,02 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/66 | 2 | 6/10 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 5 | 8/12 | — | 7,23 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 2/4 | — | 7,09 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/85 | 1 | 7/8 | V | 6,55 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 7 | 10/17 | V | 6,35 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/71 | 0 | 9/14 | — | 7,23 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/61 | 5 | 6/7 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Deportivo Pereira | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Pereira U20 | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực59