
Julian Baas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 464 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 48% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/223 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 3/4 | V | 5,68 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/47 | 0 | 3/7 | — | 7,38 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 2/5 | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/52 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 4/8 | — | 6,67 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 2/3 | V | 5,33 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh59
- Thể lực59