
Julián Andres Bonilla Tovar
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Julián Andres Bonilla Tovar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
996Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
996Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 16 | 12 | 996 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 70% | 62% | 4 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 996 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/289 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/61 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/77 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/4 | V | 6,25 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 5/7 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 5/8 | V | 6,36 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/45 | 1 | 3/3 | — | 6,96 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 2/5 | V | 6,24 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 3/4 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Free Player | Paju Frontier FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2025 | FC Otelul Galati | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2025 | FC Felgueiras | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Varzim | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Oliveira do Hospital | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Esperança Lagos | FC Oliveira do Hospital | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sacavenense | CF Esperança Lagos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LGC Moncarapachense | Sacavenense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Quarteirense Futebol SAD | LGC Moncarapachense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Real Fortaleza FC | Quarteirense Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |