
Julian Altobelli
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Julian Altobelli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.174Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
22/52Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 15 | 14 | 1.145 | 7 | 0 | 1 | 46 | 20 | 79% | 37% | 3 | 0 | 7,03 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.145 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/46
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/261 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/118 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 55
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | H 1-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 7,80 |
| 17/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | 79 | 1 | 0 | 7 | 2 | 0 | 16/18 | 0 | 4/12 | — | 8,12 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 7 | 4 | 2 | 14/19 | 0 | 4/7 | — | 6,91 |
| 02/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 1/5 | — | 6,38 |
| 27/07/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 18/07/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 2 | 6/11 | V | 7,74 |
| 11/06/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 6/13 | — | 5,99 |
| 08/06/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-4 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 7/16 | — | 7,14 |
| 30/05/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 5,60 |
| 24/05/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 22/29 | 0 | 0/10 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | — |
| 11/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh31
- Thể lực52