
Julian Alfaro là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
21Đá chính
1.767Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
16/47Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 16 | 1.192 | 4 | 0 | 2 | 40 | 15 | 77% | 36% | 7 | 0 | 6,57 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 3 | 396 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 5,82 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 72% | 50% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.192 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/40
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 16/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/413 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/155 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 71
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/47 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 4/12 | — | 7,23 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 5/8 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/19 | 3 | 4/10 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 3 | 5/11 | V | 6,23 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 6/12 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 57 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 16/22 | 1 | 2/7 | V | 7,76 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 73 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/15 | 0 | 3/8 | — | 7,23 |