
Julia Hickelsberger là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo PSV Eindhoven (nữ).
Tiểu sử Julia Hickelsberger
Julia Hickelsberger là tiền đạo của câu lạc bộ PSV Eindhoven (nữ), mang quốc tịch Austria và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/08/1999, cao 171 cm và nặng 57 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 419 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,83. Ở Eredivisie (nữ), cầu thủ ra sân 8 trận, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo; tại Cúp C1 châu Âu (nữ) và Cúp C2 châu Âu (nữ), mỗi giải 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
447Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 320 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 73% | 47% | 0 | 0 | 5,71 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp C2 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 40% | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Hà Lan (nữ) | — | — | 1 | 1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/147 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Siêu cúp Hà Lan (nữ) · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/5 | — | 5,96 |
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kosovo (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kosovo (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/18 | 3 | 4/6 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Fortuna Hjorring (nữ) | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 11/17 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 24/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Fortuna Hjorring (nữ) | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/15 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/46 | 2 | 3/9 | — | 6,30 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực36