
Julia Grosso là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Fort Lauderdale Utd (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
930Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Premier League | 2025-2026 | — | 12 | 11 | 930 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 53% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United States Women's Premier League · mùa 2025-2026 · 12 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/364 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/101 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | United States Women's Premier League | @ DC Power (nữ) | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | United States Women's Premier League | vs Sporting JAX (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 5/10 | — | 5,80 |
| 07/04/2026 | United States Women's Premier League | vs DC Power (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 6 | 9/11 | — | 8,30 |
| 29/03/2026 | United States Women's Premier League | @ Carolina Ascent (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 5 | 5/9 | — | 7,10 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực35