
Jules Meyer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Tiểu sử Jules Meyer
Jules Meyer là tiền vệ của CSKA 1948 Sofia, mang quốc tịch France và hiện 26 tuổi. Cao 176 cm, thuận chân phải, sinh ngày 26/09/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với 502 phút thi đấu tại giải Bulgarian First League. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 30/06/2026, mục chuyển nhượng ghi nhận hết hạn mượn từ Dijon đến CSKA 1948 Sofia, phí 30 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
502Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 502 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 502 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 3/4 | — | 6,49 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 0-0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Spartak Trnava | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/42 | 1 | 3/9 | V | 7,15 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 18/26 | 3 | 5/14 | V | 6,88 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/27 | 1 | 4/10 | — | 7,42 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 2/7 | — | 6,00 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/43 | 0 | 4/9 | — | 8,15 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 62/73 | 0 | 1/7 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 01/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dijon | CSKA 1948 Sofia | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2026 | Bresse Péronnas 01 | Dijon | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Dijon | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Clermont Foot II | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Puy Foot 43 Auvergne U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Andrézieux-Bouthéon FC U19 | Le Puy Foot 43 Auvergne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Puy Foot 43 Auvergne U17 | Andrézieux-Bouthéon FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Andrézieux-Bouthéon FC U17 | Le Puy Foot 43 Auvergne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Andrézieux-Bouthéon FC Jugend | Andrézieux-Bouthéon FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Saint-Étienne Youth | Andrézieux-Bouthéon FC Jugend | Chuyển nhượng | — |