
Jules Mendy
Hậu vệSEN
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Jules Mendy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/07/2024 | 29 | — |
| 14/10/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sochaux | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2025 | Al Fujairah Reserves | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Nancy | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vilafranquense | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Stade Lavallois MFC | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2020 | Quevilly Rouen Métropole | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Athlético Marseille (-2022) | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Frejus St-Raphael | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Marseille U19 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |