Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jules-Anthony Vilsaint

Toronto FCTiền đạoCAN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jules-Anthony Vilsaint là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—411160005084%75%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jules-Anthony Vilsaint · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLSvs Charlotte FCH 3-3dự bị00000—0———
16/08/2026MLSvs New England RevolutionT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026MLS@ DC UnitedB 1-2dự bị00000—0———
23/07/2026MLS@ New England RevolutionH 0-064004004/627/8—6,34
17/07/2026MLS@ Montreal ImpactH 0-029001009/1001/1—6,58
24/05/2026MLS@ Chicago FireB 1-25000001/101/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20211850 nghìn €
30/03/20232050 nghìn €
21/08/202320100 nghìn €
17/12/202320100 nghìn €
12/06/202421500 nghìn €
05/12/202421500 nghìn €
11/12/202421500 nghìn €
04/06/202522500 nghìn €
10/12/202522500 nghìn €
01/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Montreal ImpactToronto FCChuyển nhượng—
10/02/2023Antwerp BMontreal ImpactChuyển nhượng—
26/03/2021Free PlayerAntwerp BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com