
julen monreal
Hậu vệESP
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
julen monreal là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Tudelano | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2025 | UD Logrones | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | CD Alcoyano | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | SD Logrones | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | UE Llagostera | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF La Nucia | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ontinyent CF (- 2019) | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | UD Mutilvera | Ontinyent CF (- 2019) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/07/2016 | Peña Sport FC | UD Mutilvera | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | CD Pamplona | Peña Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Pamplona U19 | CD Pamplona | Chuyển nhượng | — |