
Julen Cordero là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Samtredia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
435Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
2,48Bàn/90 phút
36Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 26 | 22 | 345 | 10 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 345 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/06/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Santos De Guapiles | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Puntarenas FC | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Deportivo Saprissa | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guadalupe FC | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Deportivo Saprissa | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Le Havre B | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | Deportivo Saprissa | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Saprissa Youth | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy58
- Sức mạnh29
- Thể lực38