Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juha Pirinen

AC OuluHậu vệFIN
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Juha Pirinen là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1215Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—27272.4302009579%67%706,64
Finland Liiga Cup——5512000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1312/1651 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
107/299 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
23
Phá bóng
160
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
133/197 (67%)
Không chiến thắng / thua
63 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
370
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juha Pirinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-1900000040/4823/6—6,65
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-4901011053/6002/5—6,31
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-0900000033/4003/4—6,89
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1900010169/7913/11V6,66
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-2900000176/8427/9—7,07
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1900000158/6315/9—6,81
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0900010049/5837/9—6,95
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-0900000043/6224/7—6,67
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-3900000017/3901/3V5,03
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-1900000064/7301/2—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 125 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: —2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20081650 nghìn €
11/08/201018125 nghìn €
17/08/201119125 nghìn €
27/07/201220125 nghìn €
16/02/201321—
07/05/20142275 nghìn €
31/10/201423100 nghìn €
24/08/201523150 nghìn €
01/11/201524200 nghìn €
09/03/201624250 nghìn €
08/07/201624250 nghìn €
27/10/201625250 nghìn €
24/03/201725300 nghìn €
24/06/201725300 nghìn €
28/10/201726300 nghìn €
24/04/201826350 nghìn €
22/10/201827350 nghìn €
28/12/201928300 nghìn €
27/12/202029300 nghìn €
25/06/202129350 nghìn €
25/12/202130350 nghìn €
22/06/202230325 nghìn €
06/11/202231300 nghìn €
21/05/202331300 nghìn €
20/09/202331250 nghìn €
27/12/202332250 nghìn €
22/05/202432250 nghìn €
26/12/202433200 nghìn €
15/05/202533175 nghìn €
28/09/202533150 nghìn €
14/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com