
Juha Hakola
Tiền vệFIN
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Juha Hakola là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch FIN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2009 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2009 | 21 | 550 nghìn € |
| 05/09/2010 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/09/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/08/2015 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/11/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/03/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/10/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/06/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/10/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/04/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/10/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/10/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/11/2019 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | PPJ Akatemia | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2024 | GrIFK Kauniainen | PPJ Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Honka Espoo | GrIFK Kauniainen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vaasa VPS | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | KuPs | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2014 | Aris Limassol | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | KuPs | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ferencvarosi TC | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Willem II | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Heracles Almelo | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Flora Tallinn | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2006 | HJK Helsinki U19 | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |