
Judson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 5 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 45% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/88 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/5 | V | 6,12 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 3/6 | V | 6,26 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/03/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 31/12/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | America FC Natal RN | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free Player | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2025 | Avaí FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | San Jose Earthquakes | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tombense | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | San Jose Earthquakes | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Tombense | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2018 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2016 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Santa Cruz FC (RN) | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | America FC Natal RN | Santa Cruz FC (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | ACD Potiguar (RN) | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Carpina SC | ACD Potiguar (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | Sport Club Santa Cruz (RN) | Carpina SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy52
- Sức mạnh64
- Thể lực55
- Kỹ thuật47