Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Judivan Flor da Silva

Phrae United FCTiền đạoBRA
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Judivan Flor da Silva là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Phrae United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: —2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201519100 nghìn €
30/05/2015201,0 triệu €
14/12/2015201,0 triệu €
26/05/2016211,0 triệu €
27/11/201621750 nghìn €
06/12/201722800 nghìn €
22/05/201823600 nghìn €
17/02/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
07/07/202027—
24/09/202328175 nghìn €
25/02/202428200 nghìn €
25/08/202429200 nghìn €
01/05/202529200 nghìn €
21/12/202530150 nghìn €
14/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Phrae United FCUttaradit FCChuyển nhượng—
31/12/2025Sisaket UnitedPhrae United FCChuyển nhượng—
30/06/2025Nongbua Pitchaya FCSisaket UnitedChuyển nhượng—
25/12/2024Lampang FCNongbua Pitchaya FCChuyển nhượng—
03/07/2024Pattaya UnitedLampang FCChuyển nhượng—
13/07/2023Khon Kaen FCPattaya UnitedChuyển nhượng—
24/07/2022Gzira UnitedKhon Kaen FCChuyển nhượng—
29/06/2022Nadur YoungsterGzira UnitedCho mượn—
28/08/2021Gzira UnitedNadur YoungsterChuyển nhượng—
30/06/2021Botafogo SPGzira UnitedChuyển nhượng—
15/09/2020Cruzeiro - MGBotafogo SPChuyển nhượng—
03/12/2019Parana PRCruzeiro - MGCho mượn—
11/09/2019Cruzeiro - MGParana PRChuyển nhượng—
05/09/2019TombenseCruzeiro - MGCho mượn—
06/03/2019Cruzeiro - MGTombenseChuyển nhượng—
05/12/2018Centro Sportivo AlagoanoCruzeiro - MGCho mượn—
04/09/2018Cruzeiro - MGCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
03/09/2018America MGCruzeiro - MGCho mượn—
25/03/2018Cruzeiro - MGAmerica MGChuyển nhượng—
31/12/2014Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy72
  • Sức mạnh25
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com