
Judivan Flor da Silva
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Judivan Flor da Silva là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Phrae United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 07/07/2020 | 27 | — |
| 24/09/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Phrae United FC | Uttaradit FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sisaket United | Phrae United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nongbua Pitchaya FC | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2024 | Lampang FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Pattaya United | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Khon Kaen FC | Pattaya United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Gzira United | Khon Kaen FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nadur Youngster | Gzira United | Cho mượn | — |
| 28/08/2021 | Gzira United | Nadur Youngster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Botafogo SP | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Cruzeiro - MG | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2019 | Parana PR | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 11/09/2019 | Cruzeiro - MG | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Tombense | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | Cruzeiro - MG | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2018 | Centro Sportivo Alagoano | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 04/09/2018 | Cruzeiro - MG | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2018 | America MG | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 25/03/2018 | Cruzeiro - MG | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy72
- Sức mạnh25
- Thể lực45