
Jude Arthurs là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Crawley Town.
Tiểu sử Jude Arthurs
Jude Arthurs là tiền vệ 25 tuổi, sinh ngày 06/08/2001, thi đấu cho Crawley Town và mang quốc tịch England. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận với 990 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33, trong đó 9 trận ở Hạng Tư Anh và 2 trận ở Cúp Liên đoàn Anh. Cầu thủ thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Bromley sang Crawley Town vào ngày 02/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 84% | 51% | 4 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 57% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 71% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/438 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/96 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/71 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 3 | 6/14 | — | 6,02 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 38/47 | 1 | 5/9 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | 6/13 | — | 5,94 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bromley | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 5/7 | — | 7,18 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Milton Keynes Dons | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 3 | 7/13 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/32 | 3 | 4/7 | V | 6,06 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 3 | 7/9 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 61/64 | 1 | 2/8 | V | 6,94 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/66 | 1 | 5/9 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Bromley | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Lewes FC | Bromley | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Bromley | Lewes FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Bromley FC B | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Ramsgate FC | Bromley FC B | Cho mượn | — |
| 03/11/2019 | Bromley FC B | Ramsgate FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gillingham U18 | Bromley FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Deal Town FC | Gillingham U18 | Cho mượn | — |
| 01/02/2019 | Gillingham U18 | Deal Town FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực45