
Jude Arthur là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sha Tin.
Tiểu sử Jude Arthur
Jude Arthur là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sha Tin, mang quốc tịch Ghana và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm và sử dụng chân phải làm chân thuận. Ở mùa 2026-2027, Jude Arthur đã ra sân 4 trận với 360 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/08/2026, từ Free player sang Sha Tin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 419 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/04/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/05/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
| 18/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Free player | Sha Tin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gareji Sagarejo | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | FC Samgurali Tskhaltubo | Gareji Sagarejo | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Chattanooga | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | FC Samgurali Tskhaltubo | Chattanooga | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | SJK Seinajoen | FC Samgurali Tskhaltubo | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/12/2022 | FC Haka | SJK Seinajoen | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | SJK Seinajoen | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Liberty Professionals | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | SJK Seinajoen | Liberty Professionals | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Liberty Professionals | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Liberty Professionals FC U19 | Liberty Professionals | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực36